Trong lĩnh vực Logistics – Forwarding, bảng báo giá dịch vụ (Quotation) không đơn thuần là một con số. Đó là bản đồ chi phí phản ánh toàn bộ hành trình của lô hàng, từ kho người bán cho đến tay người mua.
Thực tế cho thấy, rất nhiều chủ hàng, thậm chí cả nhân viên sales logistics mới vào nghề, vẫn bị “ngợp” khi nhìn vào một bảng báo giá với hàng chục dòng phí, viết tắt bằng tiếng Anh, kèm theo đủ loại phụ phí khó hiểu.
Bài viết này sẽ giúp bạn:
-
Hiểu cấu trúc cốt lõi của một báo giá Forwarder
-
Giải mã từng nhóm phí phổ biến và đặc thù (đặc biệt qua case đi Mỹ)
-
Nắm rõ mối liên hệ giữa báo giá và Incoterms
-
Trang bị kỹ năng sales logistics để báo giá đúng – đủ – có giá trị
1. Báo Giá Logistics Là Gì? Vì Sao Không Thể Chỉ Nhìn Vào “Giá Rẻ”?
Báo giá logistics (Forwarder Quotation) là tập hợp toàn bộ chi phí liên quan đến việc vận chuyển và xử lý một lô hàng, bao gồm:
-
Vận chuyển quốc tế
-
Phí xử lý tại cảng
-
Phí chứng từ
-
Phí tuân thủ quy định hải quan – môi trường – an ninh
-
Dịch vụ giá trị gia tăng
❗ Sai lầm phổ biến:
“So báo giá chỉ nhìn dòng Ocean Freight rẻ nhất.”
Trong thực tế:
-
Ocean Freight rẻ nhưng Local Charges cao → tổng chi phí vẫn đắt
-
Thiếu phụ phí → phát sinh sau → mất uy tín, mất khách
-
Không đúng Incoterms → báo sai đối tượng chịu phí
👉 Vì vậy, muốn đọc – hiểu – so sánh báo giá đúng, bạn cần nắm cấu trúc chuẩn của một Quotation Logistics.
.png)
2. Cấu Trúc Cốt Lõi Của Một Báo Giá Forwarder Chuẩn
Một báo giá logistics chuyên nghiệp luôn được chia thành 3 nhóm chi phí chính, tách biệt rõ ràng để khách hàng hiểu họ đang trả tiền cho điều gì.
2.1. Cước Vận Chuyển Chính (Ocean Freight / Air Freight)
Đây là chi phí vận chuyển quốc tế, từ:
-
POL (Port of Loading) – Cảng đi
-
đến POD (Port of Discharge) – Cảng đến
Đặc điểm nghiệp vụ:
-
Biến động rất nhanh theo:
-
Cung – cầu thị trường
-
Mùa cao điểm / thấp điểm
-
Giá nhiên liệu
-
Tình trạng tắc nghẽn cảng
-
-
Forwarder thường mua slot từ hãng tàu/hãng bay, sau đó bán lại cho khách
Điểm bắt buộc phải có trong báo giá:
-
Tuyến vận chuyển (Route)
-
Loại container / loại hàng
-
Thời hạn hiệu lực (Validity)
❗ Nếu không ghi rõ Validity, báo giá gần như vô giá trị, vì giá có thể thay đổi chỉ sau vài ngày.
2.2. Phí Địa Phương (Local Charges)
Local Charges là các khoản phí phát sinh tại cảng, trước hoặc sau khi container lên tàu.
Đặc điểm:
-
Thường là phí cố định
-
Thu theo container hoặc theo bill
-
Forwarder thu hộ cho:
-
Hãng tàu
-
Cảng
-
Đơn vị khai thác
-
Đây là nhóm phí rất hay bị bỏ sót, đặc biệt với người mới, dẫn đến:
-
Báo giá thấp hơn thực tế
-
Phát sinh chi phí sau khi hàng đã chạy
-
Tranh cãi với khách hàng
2.3. Phí Dịch Vụ Logistics Bổ Trợ
Đây là nguồn giá trị gia tăng của Forwarder, bao gồm:
-
Khai thuê hải quan
-
Vận chuyển nội địa (trucking)
-
Xin giấy phép chuyên ngành
-
Dịch vụ CFS, đóng rút hàng
-
Tư vấn HS code, Incoterms, bảo hiểm
👉 Forwarder không nên chỉ bán cước, mà cần bán giải pháp logistics trọn gói.
.png)
3. Giải Mã Các Khoản Phí Trong Báo Giá (Case Study Tuyến Đi Mỹ)
Dưới đây là các khoản phí thường gặp trong một báo giá đi Mỹ, kèm theo ý nghĩa nghiệp vụ thực tế.
3.1. Nhóm Phí Cơ Bản (Standard Charges)
🔹 THC – Terminal Handling Charge
-
Phí xếp dỡ container tại cảng
-
Trả cho cảng để:
-
Đưa container từ bãi lên tàu (xuất)
-
Hoặc từ tàu xuống bãi (nhập)
-
👉 THC không phải tiền công Forwarder, mà là chi phí hạ tầng cảng.
🔹 Seal Fee – Phí Chì Niêm Phong
-
Chi phí cho seal container
-
Đảm bảo:
-
Container không bị mở
-
Không bị tráo đổi hàng hóa
-
👉 Phí nhỏ, nhưng bắt buộc.
🔹 Bill Fee / Documentation Fee
-
Phí phát hành vận đơn (B/L)
-
Bao gồm:
-
Nhập dữ liệu
-
Phát hành chứng từ
-
Quản lý hồ sơ vận chuyển
-
🔹 VGM – Verified Gross Mass
-
Phí xác nhận trọng lượng toàn bộ container
-
Quy định bắt buộc theo SOLAS
-
Nhằm:
-
Tránh xếp quá tải
-
Đảm bảo an toàn hàng hải
-
❗ Không có VGM → container có thể bị từ chối xếp tàu.
3.2. Nhóm Phí Đặc Thù (Specific Charges) – Dễ Bị Bỏ Sót
🔸 AMS – Automated Manifest System
-
Phí bắt buộc với tuyến:
-
Mỹ
-
Canada
-
Nhật
-
Trung Quốc
-
-
Hải quan yêu cầu khai manifest trước 24–48h
❗ Không khai AMS:
-
Không được xếp tàu
-
Hoặc bị phạt rất nặng
🔸 Phí Cơ Sở Hạ Tầng Cảng Biển
-
Áp dụng tại:
-
Hải Phòng
-
TP.HCM
-
-
Do chính quyền địa phương thu
-
Nhằm tái đầu tư hạ tầng giao thông quanh cảng
👉 Sales logistics phải cực kỳ lưu ý, vì:
-
Không phải hãng tàu thu
-
Nhưng bắt buộc phải đóng
🔸 LSS – Low Sulphur Surcharge
-
Phụ phí nhiên liệu sạch
-
Do quy định giảm khí thải lưu huỳnh
-
Hãng tàu dùng nhiên liệu đắt hơn → thu thêm phí
.png)
4. Báo Giá Logistics & Incoterms: Ai Trả Phí Gì?
Hiểu Incoterms là chìa khóa sống còn khi làm báo giá.
4.1. CIF – Người Bán Chịu Phí Chính
Người bán (Shipper) trả:
-
Ocean Freight
-
Local Charges đầu xuất
-
Bảo hiểm
👉 Báo giá cho Shipper phải bao gồm đầy đủ các khoản này.
4.2. FOB – Người Bán Chỉ Trả Phí Đầu Xuất
Người bán chỉ trả:
-
Local Charges đầu xuất
Người mua trả:
-
Ocean Freight
-
Phí đầu nhập
👉 Nếu khách mua FOB, không được báo cước biển.
4.3. EXW – Người Mua Chịu Toàn Bộ
Người mua chịu:
-
Từ kho người bán
-
Đến tận kho người mua
👉 Forwarder thường báo giá All-in, bao trọn toàn bộ chuỗi logistics.
5. Kỹ Năng Sales Logistics Khi Làm Báo Giá
5.1. Đừng Chỉ “Bán Cước”
-
Hãy bán giải pháp
-
Tư vấn:
-
HS code
-
Incoterms
-
Bảo hiểm
-
Phương án vận chuyển tối ưu
-
5.2. Báo Giá Phải Đúng & Đủ
Đừng quên:
-
BAF (Fuel Adjustment Factor)
-
CAF (Currency Adjustment Factor)
-
Phí hàng quá khổ, quá tải
-
Phí mùa cao điểm (PSS)
❗ Báo giá thiếu = mất uy tín nghiêm trọng.
5.3. Quản Lý & Follow-up Báo Giá
-
Lưu trữ có hệ thống
-
Theo dõi:
-
Khách nào hỏi tuyến nào
-
Thời điểm follow-up
-
-
Tránh:
“Báo giá xong rồi… quên luôn khách.”
6. Kết Luận
Một bảng báo giá Forwarder tốt:
-
Không phải rẻ nhất
-
Mà là minh bạch – đầy đủ – đúng Incoterms
-
Thể hiện trình độ nghiệp vụ và uy tín của người làm logistics
👉 Hiểu báo giá chính là bước đầu để kiểm soát chi phí logistics, tránh rủi ro và xây dựng mối quan hệ lâu dài với khách hàng.

